Hạng Hai Séc

Hạng Hai Séc
Bảng xếp hạng Hạng Hai Séc - BXH Czechs Liga 2 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

FK Dukla Prague

30

18

6

6

55

29

26

60.0%

20.0%

20.0%

1.83

0.97

60

2

Olomouc B

30

18

3

9

49

38

11

60.0%

10.0%

30.0%

1.63

1.27

57

3

Mas Taborsko

30

13

10

7

41

26

15

43.3%

33.3%

23.3%

1.37

0.87

49

4

MFk Vyskov

30

13

8

9

45

38

7

43.3%

26.7%

30.0%

1.50

1.27

47

5

Afk Chrudim

30

11

9

10

49

48

1

36.7%

30.0%

33.3%

1.63

1.60

42

6

SFC Opava

30

11

7

12

36

36

0

36.7%

23.3%

40.0%

1.20

1.20

40

7

Vlasim

30

9

13

8

41

43

-2

30.0%

43.3%

26.7%

1.37

1.43

40

8

FK Viktoria Zizkov

30

11

6

13

44

51

-7

36.7%

20.0%

43.3%

1.47

1.70

39

9

Zbrojovka Brno

30

11

6

13

41

42

-1

36.7%

20.0%

43.3%

1.37

1.40

39

10

Lisen

30

9

12

9

34

34

0

30.0%

40.0%

30.0%

1.13

1.13

39

11

AC Sparta Praha U21

30

10

7

13

52

58

-6

33.3%

23.3%

43.3%

1.73

1.93

37

12

Prostejov

30

11

4

15

42

52

-10

36.7%

13.3%

50.0%

1.40

1.73

37

13

FK Varnsdorf

30

8

12

10

51

50

1

26.7%

40.0%

33.3%

1.70

1.67

36

14

FC Vysocina Jihlava

30

9

8

13

42

46

-4

30.0%

26.7%

43.3%

1.40

1.53

35

15

1 FK Pribram

30

11

4

15

32

43

-11

36.7%

13.3%

50.0%

1.07

1.43

35

16

Sk Hanacka Slavia Kromeriz

30

6

7

17

33

53

-20

20.0%

23.3%

56.7%

1.10

1.77

25