Hạng Hai Pháp

Hạng Hai Pháp
Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp - BXH France Ligue 2 2023-2024
2023-2024

Số đội: 20

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: €462,020,000

Đội có giá trị cao nhất thị trường: FC Girondins Bordeaux,€94,550,000

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

AJ Auxerre

32

17

10

5

59

32

27

53.1%

31.3%

15.6%

1.84

1.00

61

2

AS Saint Etienne

32

16

6

10

39

25

14

50.0%

18.8%

31.3%

1.22

0.78

54

3

SCO Angers

31

16

6

9

47

35

12

51.6%

19.4%

29.0%

1.52

1.13

54

4

Paris FC

32

13

10

9

41

35

6

40.6%

31.3%

28.1%

1.28

1.09

49

5

Laval

32

13

10

9

37

35

2

40.6%

31.3%

28.1%

1.16

1.09

49

6

SM Caen

32

14

6

12

42

39

3

43.8%

18.8%

37.5%

1.31

1.22

48

7

Rodez Aveyron

32

12

11

9

53

46

7

37.5%

34.4%

28.1%

1.66

1.44

47

8

EA Guingamp

32

12

11

9

38

31

7

37.5%

34.4%

28.1%

1.19

0.97

47

9

Pau FC

32

12

11

9

50

46

4

37.5%

34.4%

28.1%

1.56

1.44

47

10

SC Amiens

32

10

14

8

28

30

-2

31.3%

43.8%

25.0%

0.88

0.94

44

11

AC Ajaccio

32

11

9

12

31

35

-4

34.4%

28.1%

37.5%

0.97

1.09

42

12

Grenoble Foot

31

10

11

10

37

35

2

32.3%

35.5%

32.3%

1.19

1.13

41

13

FC Girondins Bordeaux

32

11

9

12

38

43

-5

34.4%

28.1%

37.5%

1.19

1.34

41

14

SC Bastia

32

11

8

13

35

41

-6

34.4%

25.0%

40.6%

1.09

1.28

40

15

Annecy

32

10

9

13

40

41

-1

31.3%

28.1%

40.6%

1.25

1.28

39

16

Dunkerque

32

10

8

14

30

44

-14

31.3%

25.0%

43.8%

0.94

1.38

38

17

Troyes AC

32

8

11

13

36

43

-7

25.0%

34.4%

40.6%

1.13

1.34

35

18

US Concarneau

32

9

7

16

32

45

-13

28.1%

21.9%

50.0%

1.00

1.41

34

19

Quevilly-Rouen

32

6

14

12

43

46

-3

18.8%

43.8%

37.5%

1.34

1.44

32

20

Valenciennes FC

32

2

11

19

19

48

-29

6.3%

34.4%

59.4%

0.59

1.50

17