Hạng Hai Nhật Bản

Hạng Hai Nhật Bản
Bảng xếp hạng Hạng Hai Nhật Bản - BXH Japanese J2 League 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Shimizu

10

7

1

2

16

11

5

70.0%

10.0%

20.0%

1.60

1.10

22

2

V-Varen

10

6

3

1

22

10

12

60.0%

30.0%

10.0%

2.20

1.00

21

3

Fagiano O

9

5

3

1

12

7

5

55.6%

33.3%

11.1%

1.33

0.78

18

4

Vegalta

10

4

5

1

10

6

4

40.0%

50.0%

10.0%

1.00

0.60

17

5

Yokohama

9

4

3

2

14

7

7

44.4%

33.3%

22.2%

1.56

0.78

15

6

Ehime

10

4

3

3

15

13

2

40.0%

30.0%

30.0%

1.50

1.30

15

7

Ichihara Chiba

10

4

2

4

22

13

9

40.0%

20.0%

40.0%

2.20

1.30

14

8

Ventforet

9

4

2

3

12

9

3

44.4%

22.2%

33.3%

1.33

1.00

14

9

Blaublitz A

9

4

2

3

10

7

3

44.4%

22.2%

33.3%

1.11

0.78

14

10

Iwaki FC

10

3

4

3

18

10

8

30.0%

40.0%

30.0%

1.80

1.00

13

11

Oita T

10

3

4

3

10

9

1

30.0%

40.0%

30.0%

1.00

0.90

13

12

Montedio

10

4

1

5

10

11

-1

40.0%

10.0%

50.0%

1.00

1.10

13

13

Renofa Y

9

3

3

3

9

7

2

33.3%

33.3%

33.3%

1.00

0.78

12

14

Tochigi

10

3

3

4

9

22

-13

30.0%

30.0%

40.0%

0.90

2.20

12

15

Roasso K

9

3

2

4

12

18

-6

33.3%

22.2%

44.4%

1.33

2.00

11

16

Kagoshima Utd

10

2

3

5

10

19

-9

20.0%

30.0%

50.0%

1.00

1.90

9

17

Mito H

10

1

5

4

6

9

-3

10.0%

50.0%

40.0%

0.60

0.90

8

18

Fujieda

9

2

2

5

4

14

-10

22.2%

22.2%

55.6%

0.44

1.56

8

19

Kusatsu G

9

1

3

5

5

11

-6

11.1%

33.3%

55.6%

0.56

1.22

6

20

Tokushima V

10

1

2

7

8

21

-13

10.0%

20.0%

70.0%

0.80

2.10

5