Hạng Hai Italia (Serie B)

Hạng Hai Italia (Serie B)
Bảng xếp hạng Hạng Hai Italia (Serie B) - BXH Italian Serie B 2023-2024
2023-2024

Số đội: 20

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: €366,280,000

Đội có giá trị cao nhất thị trường: Parma Calcio 1913,€121,030,000

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Parma Calcio 1913

32

19

9

4

57

32

25

59.4%

28.1%

12.5%

1.78

1.00

66

2

Como 1907

32

18

7

7

47

34

13

56.3%

21.9%

21.9%

1.47

1.06

61

3

US Cremonese

32

17

8

7

42

26

16

53.1%

25.0%

21.9%

1.31

0.81

59

4

Venezia

32

17

7

8

58

38

20

53.1%

21.9%

25.0%

1.81

1.19

58

5

Us Catanzaro 1929

33

16

7

10

53

42

11

48.5%

21.2%

30.3%

1.61

1.27

55

6

US Palermo

32

14

8

10

57

47

10

43.8%

25.0%

31.3%

1.78

1.47

50

7

Brescia Calcio

32

11

12

9

38

33

5

34.4%

37.5%

28.1%

1.19

1.03

45

8

Sampdoria Genoa

32

13

7

12

47

47

0

40.6%

21.9%

37.5%

1.47

1.47

44

9

AS Cittadella

32

11

9

12

37

40

-3

34.4%

28.1%

37.5%

1.16

1.25

42

10

SC Pisa

32

10

10

12

41

44

-3

31.3%

31.3%

37.5%

1.28

1.38

40

11

Reggiana

32

8

16

8

34

37

-3

25.0%

50.0%

25.0%

1.06

1.16

40

12

FC Sudtirol

32

10

9

13

39

41

-2

31.3%

28.1%

40.6%

1.22

1.28

39

13

FC Modena

33

8

15

10

37

44

-7

24.2%

45.5%

30.3%

1.12

1.33

39

14

Spezia Calcio

32

7

14

11

31

44

-13

21.9%

43.8%

34.4%

0.97

1.38

35

15

Cosenza Calcio

32

8

11

13

34

37

-3

25.0%

34.4%

40.6%

1.06

1.16

35

16

SSC Bari

32

7

14

11

31

40

-9

21.9%

43.8%

34.4%

0.97

1.25

35

17

Ternana Calcio

32

8

9

15

36

44

-8

25.0%

28.1%

46.9%

1.13

1.38

33

18

Ascoli

32

7

11

14

33

38

-5

21.9%

34.4%

43.8%

1.03

1.19

32

19

AC Feralpi Salo

32

8

7

17

37

51

-14

25.0%

21.9%

53.1%

1.16

1.59

31

20

Lecco

32

5

8

19

30

60

-30

15.6%

25.0%

59.4%

0.94

1.88

23