Hạng Hai Hy Lạp

Hạng Hai Hy Lạp
Bảng xếp hạng Hạng Hai Hy Lạp - BXH Greek Super League 2 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Championship Round, Group A

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Apo Levadeiakos FC

7

5

1

1

13

5

8

71.4%

14.3%

14.3%

1.86

0.71

44

2

AE Larissa FC

8

2

4

2

16

14

2

25.0%

50.0%

25.0%

2.00

1.75

35

3

Niki Volou

7

2

3

2

7

8

-1

28.6%

42.9%

28.6%

1.00

1.14

25

4

AEK Athens B

7

1

3

3

9

14

-5

14.3%

42.9%

42.9%

1.29

2.00

22

5

Makedonikos

7

1

3

3

10

14

-4

14.3%

42.9%

42.9%

1.43

2.00

22

Championship Round, Group B

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Kallithea

7

4

2

1

14

4

10

57.1%

28.6%

14.3%

2.00

0.57

38

2

Chania FC

8

4

1

3

19

14

5

50.0%

12.5%

37.5%

2.38

1.75

35

3

Ionikos

7

2

4

1

9

6

3

28.6%

57.1%

14.3%

1.29

0.86

28

4

Ilioupoli

7

3

1

3

11

19

-8

42.9%

14.3%

42.9%

1.57

2.71

28

5

Kalamata

7

0

2

5

1

11

-10

0.0%

28.6%

71.4%

0.14

1.57

20

Nhóm A

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Apo Levadeiakos FC

22

17

4

1

36

9

27

77.3%

18.2%

4.5%

1.64

0.41

55

2

AE Larissa FC

22

14

7

1

32

12

20

63.6%

31.8%

4.5%

1.45

0.55

49

3

Niki Volou

22

10

2

10

33

24

9

45.5%

9.1%

45.5%

1.50

1.09

32

4

AEK Athens B

22

8

8

6

23

17

6

36.4%

36.4%

27.3%

1.05

0.77

32

5

Makedonikos

22

7

10

5

24

23

1

31.8%

45.5%

22.7%

1.09

1.05

31

6

PAOK FC B

22

9

3

10

31

27

4

40.9%

13.6%

45.5%

1.41

1.23

30

7

Anagennisi Karditsas

22

8

5

9

22

24

-2

36.4%

22.7%

40.9%

1.00

1.09

29

8

PO Triglia

22

7

8

7

25

20

5

31.8%

36.4%

31.8%

1.14

0.91

29

9

Kozani FC

22

6

6

10

10

17

-7

27.3%

27.3%

45.5%

0.45

0.77

24

10

Kampaniakos

22

7

2

13

18

32

-14

31.8%

9.1%

59.1%

0.82

1.45

23

11

Aiolikos

22

4

7

11

20

36

-16

18.2%

31.8%

50.0%

0.91

1.64

19

12

Apollon Pontou

22

3

2

17

12

45

-33

13.6%

9.1%

77.3%

0.55

2.05

11

Nhóm B

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Kallithea

22

14

5

3

31

14

17

63.6%

22.7%

13.6%

1.41

0.64

47

2

Chania FC

22

13

5

4

39

14

25

59.1%

22.7%

18.2%

1.77

0.64

44

3

Ionikos

22

10

6

6

34

23

11

45.5%

27.3%

27.3%

1.55

1.05

36

4

Kalamata

22

10

6

6

27

15

12

45.5%

27.3%

27.3%

1.23

0.68

36

5

Ilioupoli

22

11

2

9

20

23

-3

50.0%

9.1%

40.9%

0.91

1.05

35

6

Diagoras

22

8

3

11

21

30

-9

36.4%

13.6%

50.0%

0.95

1.36

27

7

Egaleo Athens

22

7

4

11

15

25

-10

31.8%

18.2%

50.0%

0.68

1.14

25

8

Olympiacos Piraeus B

22

8

9

5

31

21

10

36.4%

40.9%

22.7%

1.41

0.95

23

9

Giouchtas

22

5

7

10

20

28

-8

22.7%

31.8%

45.5%

0.91

1.27

22

10

Panathinaikos B

22

6

3

13

19

36

-17

27.3%

13.6%

59.1%

0.86

1.64

21

11

Panachaiki 1891 Fc

22

4

9

9

24

32

-8

18.2%

40.9%

40.9%

1.09

1.45

21

12

Tilikratis Lefkadas

22

5

3

14

17

37

-20

22.7%

13.6%

63.6%

0.77

1.68

18

Relegation Round, Group A

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

PAOK FC B

9

5

1

3

17

15

2

55.6%

11.1%

33.3%

1.89

1.67

31

2

PO Triglia

9

3

6

0

9

6

3

33.3%

66.7%

0.0%

1.00

0.67

30

3

Kampaniakos

9

4

2

3

10

8

2

44.4%

22.2%

33.3%

1.11

0.89

26

4

Anagennisi Karditsas

9

2

4

3

4

6

-2

22.2%

44.4%

33.3%

0.44

0.67

25

5

Kozani FC

9

2

5

2

11

11

0

22.2%

55.6%

22.2%

1.22

1.22

23

6

Aiolikos

9

1

2

6

6

11

-5

11.1%

22.2%

66.7%

0.67

1.22

15

Relegation Round, Group B

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Panachaiki 1891 Fc

9

6

1

2

11

9

2

66.7%

11.1%

22.2%

1.22

1.00

30

2

Diagoras

9

3

5

1

8

6

2

33.3%

55.6%

11.1%

0.89

0.67

28

3

Egaleo Athens

9

3

5

1

9

5

4

33.3%

55.6%

11.1%

1.00

0.56

27

4

Panathinaikos B

9

2

3

4

5

7

-2

22.2%

33.3%

44.4%

0.56

0.78

20

5

Giouchtas

9

3

0

6

8

15

-7

33.3%

0.0%

66.7%

0.89

1.67

20

6

Olympiacos Piraeus B

9

2

2

5

13

12

1

22.2%

22.2%

55.6%

1.44

1.33

20