Hạng Hai Ghana

Hạng Hai Ghana
Bảng xếp hạng Hạng Hai Ghana - BXH Cameroon Elite 1 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Championship round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Victoria Utd Limbe

7

4

1

2

11

8

3

57.1%

14.3%

28.6%

1.57

1.14

13

2

Coton Sport de Garoua

7

2

4

1

7

5

2

28.6%

57.1%

14.3%

1.00

0.71

10

3

Stade Renard

7

2

4

1

7

6

1

28.6%

57.1%

14.3%

1.00

0.86

10

4

Colombe FC

7

2

3

2

5

4

1

28.6%

42.9%

28.6%

0.71

0.57

9

5

Y. S. Academy

7

3

2

2

7

6

1

42.9%

28.6%

28.6%

1.00

0.86

8

6

Gazelle Football Academy

7

2

2

3

4

5

-1

28.6%

28.6%

42.9%

0.57

0.71

8

7

Canon Yaounde

7

2

2

3

4

8

-4

28.6%

28.6%

42.9%

0.57

1.14

8

8

Dynamo de Douala

7

0

4

3

4

7

-3

0.0%

57.1%

42.9%

0.57

1.00

4

Nhóm A

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Dynamo de Douala

18

8

6

4

21

17

4

44.4%

33.3%

22.2%

1.17

0.94

30

2

Canon Yaounde

18

8

6

4

24

14

10

44.4%

33.3%

22.2%

1.33

0.78

30

3

Gazelle Football Academy

18

6

8

4

20

18

2

33.3%

44.4%

22.2%

1.11

1.00

26

4

Colombe FC

18

6

8

4

20

17

3

33.3%

44.4%

22.2%

1.11

0.94

26

5

Aigle Royal

18

7

4

7

21

19

2

38.9%

22.2%

38.9%

1.17

1.06

25

6

U. S. de Douala

18

6

6

6

18

21

-3

33.3%

33.3%

33.3%

1.00

1.17

24

7

Pwd Bamenda

18

6

6

6

17

18

-1

33.3%

33.3%

33.3%

0.94

1.00

24

8

Bamboutos

18

7

2

9

28

26

2

38.9%

11.1%

50.0%

1.56

1.44

23

9

AS Fortuna

18

3

8

7

11

23

-12

16.7%

44.4%

38.9%

0.61

1.28

17

10

Astres FC

18

5

2

11

22

29

-7

27.8%

11.1%

61.1%

1.22

1.61

17

Nhóm B

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Stade Renard

16

9

4

3

18

10

8

56.3%

25.0%

18.8%

1.13

0.63

31

2

Coton Sport de Garoua

16

8

5

3

23

9

14

50.0%

31.3%

18.8%

1.44

0.56

29

3

Y. S. Academy

16

7

3

6

17

14

3

43.8%

18.8%

37.5%

1.06

0.88

24

4

Fauve Azur Yaounde

16

6

5

5

14

17

-3

37.5%

31.3%

31.3%

0.88

1.06

23

5

Victoria Utd Limbe

16

7

4

5

24

20

4

43.8%

25.0%

31.3%

1.50

1.25

22

6

UMS de Loum

16

4

7

5

10

13

-3

25.0%

43.8%

31.3%

0.63

0.81

19

7

Fovu de Baham

16

4

5

7

15

19

-4

25.0%

31.3%

43.8%

0.94

1.19

17

8

Avion FC Du Nkam

16

2

8

6

11

18

-7

12.5%

50.0%

37.5%

0.69

1.13

14

9

Apejes de Mfou

16

1

7

8

9

21

-12

6.3%

43.8%

50.0%

0.56

1.31

10

Relegation round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

U. S. de Douala

10

5

4

1

8

4

4

50.0%

40.0%

10.0%

0.80

0.40

19

2

AS Fortuna

10

5

3

2

17

14

3

50.0%

30.0%

20.0%

1.70

1.40

18

3

Astres FC

10

5

1

4

19

14

5

50.0%

10.0%

40.0%

1.90

1.40

16

4

Bamboutos

10

3

6

1

10

8

2

30.0%

60.0%

10.0%

1.00

0.80

15

5

Pwd Bamenda

10

3

6

1

10

9

1

30.0%

60.0%

10.0%

1.00

0.90

15

6

Fauve Azur Yaounde

10

4

3

3

9

8

1

40.0%

30.0%

30.0%

0.90

0.80

15

7

Apejes de Mfou

10

4

2

4

10

10

0

40.0%

20.0%

40.0%

1.00

1.00

14

8

UMS de Loum

10

2

4

4

13

14

-1

20.0%

40.0%

40.0%

1.30

1.40

10

9

Aigle Royal

10

2

4

4

12

15

-3

20.0%

40.0%

40.0%

1.20

1.50

10

10

Avion FC Du Nkam

10

2

2

6

9

15

-6

20.0%

20.0%

60.0%

0.90

1.50

8

11

Fovu de Baham

10

1

3

6

12

18

-6

10.0%

30.0%

60.0%

1.20

1.80

6