Hạng Hai Đan Mạch

Hạng Hai Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng Hai Đan Mạch - BXH Denmark Division 2 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Esbjerg FB

22

19

2

1

69

24

45

86.4%

9.1%

4.5%

3.14

1.09

59

2

FC Roskilde

22

13

5

4

40

27

13

59.1%

22.7%

18.2%

1.82

1.23

44

3

Aarhus Fremad

22

11

8

3

42

24

18

50.0%

36.4%

13.6%

1.91

1.09

41

4

Middelfart

22

12

5

5

34

19

15

54.5%

22.7%

22.7%

1.55

0.86

41

5

Nykoebing FC

22

9

6

7

31

34

-3

40.9%

27.3%

31.8%

1.41

1.55

33

6

AB Copenhagen

22

5

9

8

26

34

-8

22.7%

40.9%

36.4%

1.18

1.55

24

7

BK Fremad Amager

22

6

5

11

26

36

-10

27.3%

22.7%

50.0%

1.18

1.64

23

8

Skive IK

22

5

8

9

20

30

-10

22.7%

36.4%

40.9%

0.91

1.36

23

9

HIK Hellerup

22

6

3

13

38

53

-15

27.3%

13.6%

59.1%

1.73

2.41

21

10

Brabrand IF

22

3

9

10

22

32

-10

13.6%

40.9%

45.5%

1.00

1.45

18

11

FA 2000

22

4

5

13

21

36

-15

18.2%

22.7%

59.1%

0.95

1.64

17

12

Thisted FC

22

4

5

13

24

44

-20

18.2%

22.7%

59.1%

1.09

2.00

17

Promotion Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Esbjerg FB

29

22

2

5

81

35

46

75.9%

6.9%

17.2%

2.79

1.21

65

2

Aarhus Fremad

29

17

8

4

59

31

28

58.6%

27.6%

13.8%

2.03

1.07

59

3

FC Roskilde

29

15

8

6

57

38

19

51.7%

27.6%

20.7%

1.97

1.31

53

4

Middelfart

29

14

7

8

41

29

12

48.3%

24.1%

27.6%

1.41

1.00

49

5

Nykoebing FC

29

10

7

12

35

53

-18

34.5%

24.1%

41.4%

1.21

1.83

37

6

AB Copenhagen

29

7

13

9

35

42

-7

24.1%

44.8%

31.0%

1.21

1.45

34

Relegation Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Skive IK

29

9

8

12

34

40

-6

31.0%

27.6%

41.4%

1.17

1.38

35

2

BK Fremad Amager

29

10

5

14

37

44

-7

34.5%

17.2%

48.3%

1.28

1.52

35

3

FA 2000

29

7

7

15

34

47

-13

24.1%

24.1%

51.7%

1.17

1.62

28

4

HIK Hellerup

29

8

4

17

41

63

-22

27.6%

13.8%

58.6%

1.41

2.17

28

5

Thisted FC

29

7

6

16

31

52

-21

24.1%

20.7%

55.2%

1.07

1.79

27

6

Brabrand IF

29

5

11

13

28

39

-11

17.2%

37.9%

44.8%

0.97

1.34

26