Hạng Ba Pháp

Hạng Ba Pháp
Bảng xếp hạng Hạng Ba Pháp - BXH France National 1 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Red Star FC

34

19

8

7

55

34

21

55.9%

23.5%

20.6%

1.62

1.00

65

2

Martigues

34

17

8

9

44

29

15

50.0%

23.5%

26.5%

1.29

0.85

59

3

Chamois Niort FC

34

17

7

10

58

42

16

50.0%

20.6%

29.4%

1.71

1.24

58

4

Dijon FCO

34

15

9

10

50

41

9

44.1%

26.5%

29.4%

1.47

1.21

54

5

Le Mans FC

34

14

10

10

49

44

5

41.2%

29.4%

29.4%

1.44

1.29

52

6

AS Nancy

34

14

9

11

51

46

5

41.2%

26.5%

32.4%

1.50

1.35

50

7

Rouen

34

15

9

10

41

37

4

44.1%

26.5%

29.4%

1.21

1.09

49

8

Sochaux

34

12

12

10

51

44

7

35.3%

35.3%

29.4%

1.50

1.29

48

9

Versailles 78

34

12

11

11

41

33

8

35.3%

32.4%

32.4%

1.21

0.97

47

10

US Orleans 45

34

11

11

12

36

37

-1

32.4%

32.4%

35.3%

1.06

1.09

44

11

Nimes

34

11

11

12

36

43

-7

32.4%

32.4%

35.3%

1.06

1.26

44

12

LB Chateauroux

34

10

12

12

41

44

-3

29.4%

35.3%

35.3%

1.21

1.29

42

13

FC Villefranche-Beaujolais

34

10

11

13

36

43

-7

29.4%

32.4%

38.2%

1.06

1.26

41

14

Azergues Foot

34

10

8

16

43

47

-4

29.4%

23.5%

47.1%

1.26

1.38

38

15

US Avranches

34

11

5

18

37

59

-22

32.4%

14.7%

52.9%

1.09

1.74

38

16

Marignane Gignac FC

34

9

10

15

37

50

-13

26.5%

29.4%

44.1%

1.09

1.47

37

17

Epinal

34

9

6

19

39

51

-12

26.5%

17.6%

55.9%

1.15

1.50

33

18

Cholet

34

9

5

20

34

55

-21

26.5%

14.7%

58.8%

1.00

1.62

32