Football National League 2 Nga

Football National League 2 Nga
Bảng xếp hạng Football National League 2 Nga - BXH Russian Football National League 2 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Nhóm 1

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Astrakhan

9

6

2

1

13

3

10

66.7%

22.2%

11.1%

1.44

0.33

20

2

FK Rubin Yalta

8

5

1

2

10

5

5

62.5%

12.5%

25.0%

1.25

0.63

16

3

Sevastopol

8

4

3

1

10

4

6

50.0%

37.5%

12.5%

1.25

0.50

15

4

Legion-Dynamo

8

4

2

2

9

6

3

50.0%

25.0%

25.0%

1.13

0.75

14

5

FK Forte Taganrog

8

4

1

3

15

10

5

50.0%

12.5%

37.5%

1.88

1.25

13

6

Rostov-M2

7

4

0

3

17

9

8

57.1%

0.0%

42.9%

2.43

1.29

12

7

Kuban Holding Pavlovskaya

9

3

3

3

11

11

0

33.3%

33.3%

33.3%

1.22

1.22

12

8

Stroitel Kamensk

8

3

3

2

10

10

0

37.5%

37.5%

25.0%

1.25

1.25

12

9

Stavropol

9

3

3

3

9

10

-1

33.3%

33.3%

33.3%

1.00

1.11

12

10

Druzhba

9

3

1

5

10

12

-2

33.3%

11.1%

55.6%

1.11

1.33

10

11

FK Nart Nartkala

8

2

4

2

10

12

-2

25.0%

50.0%

25.0%

1.25

1.50

10

12

Spartak Nalchik

8

2

3

3

14

13

1

25.0%

37.5%

37.5%

1.75

1.63

9

13

Novokubansk

8

2

3

3

9

12

-3

25.0%

37.5%

37.5%

1.13

1.50

9

14

FK Pobeda Khasavyurt

9

1

6

2

9

10

-1

11.1%

66.7%

22.2%

1.00

1.11

9

15

Angusht Nazran

9

1

6

2

8

9

-1

11.1%

66.7%

22.2%

0.89

1.00

9

16

FC Alania Vladikavkaz-2

9

2

1

6

11

24

-13

22.2%

11.1%

66.7%

1.22

2.67

7

17

FC Dynamo-2 Makhachkala

8

0

2

6

4

19

-15

0.0%

25.0%

75.0%

0.50

2.38

2

Nhóm 2

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Dinamo Moscow B

7

5

1

1

16

5

11

71.4%

14.3%

14.3%

2.29

0.71

16

2

Baltika-BFU Kaliningrad

7

5

1

1

16

6

10

71.4%

14.3%

14.3%

2.29

0.86

16

3

Spartak 2

7

4

3

0

12

4

8

57.1%

42.9%

0.0%

1.71

0.57

15

4

Rodina Moscow U21

7

4

2

1

13

7

6

57.1%

28.6%

14.3%

1.86

1.00

14

5

Tor. Vladimir

7

4

1

2

14

8

6

57.1%

14.3%

28.6%

2.00

1.14

13

6

Chertanovo Moscow

7

3

3

1

11

9

2

42.9%

42.9%

14.3%

1.57

1.29

12

7

St Petersburg

7

4

0

3

10

7

3

57.1%

0.0%

42.9%

1.43

1.00

12

8

Znamya

7

3

2

2

11

12

-1

42.9%

28.6%

28.6%

1.57

1.71

11

9

Dynamo Vologda

7

2

3

2

7

6

1

28.6%

42.9%

28.6%

1.00

0.86

9

10

Saturn Ramenskoye

6

2

2

2

5

9

-4

33.3%

33.3%

33.3%

0.83

1.50

8

11

Dinamo Saint Petersburg

7

2

1

4

10

12

-2

28.6%

14.3%

57.1%

1.43

1.71

7

12

FC Tver

7

2

1

4

8

12

-4

28.6%

14.3%

57.1%

1.14

1.71

7

13

Zvezda

7

1

1

5

5

13

-8

14.3%

14.3%

71.4%

0.71

1.86

4

14

Luki-Energiya V.luki

7

1

1

5

3

11

-8

14.3%

14.3%

71.4%

0.43

1.57

4

15

Yenisey-2 Krasnoyarsk

7

1

0

6

4

14

-10

14.3%

0.0%

85.7%

0.57

2.00

3

16

FC Irkutsk 2020

6

0

2

4

6

16

-10

0.0%

33.3%

66.7%

1.00

2.67

2

Nhóm 3

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

FC Kompozit Pavlovskiy Posad

7

6

0

1

16

10

6

85.7%

0.0%

14.3%

2.29

1.43

18

2

Khimki (R)

6

4

2

0

7

3

4

66.7%

33.3%

0.0%

1.17

0.50

14

3

Arsenal-2

7

4

1

2

12

6

6

57.1%

14.3%

28.6%

1.71

0.86

13

4

Tambov

7

4

1

2

13

8

5

57.1%

14.3%

28.6%

1.86

1.14

13

5

Cosmos Dolgoprudny

6

4

1

1

9

5

4

66.7%

16.7%

16.7%

1.50

0.83

13

6

Dinamo Vladivostok

6

4

1

1

9

6

3

66.7%

16.7%

16.7%

1.50

1.00

13

7

Sakhalin

6

4

0

2

6

5

1

66.7%

0.0%

33.3%

1.00

0.83

12

8

FK Ryazan

7

3

1

3

9

6

3

42.9%

14.3%

42.9%

1.29

0.86

10

9

Z. Penza

7

2

3

2

8

5

3

28.6%

42.9%

28.6%

1.14

0.71

9

10

FK Orel

7

3

0

4

7

8

-1

42.9%

0.0%

57.1%

1.00

1.14

9

11

Strogino Moscow

6

2

0

4

12

11

1

33.3%

0.0%

66.7%

2.00

1.83

6

12

SKA Khabarovsk II

7

1

2

4

7

8

-1

14.3%

28.6%

57.1%

1.00

1.14

5

13

Salyut

7

0

3

4

5

12

-7

0.0%

42.9%

57.1%

0.71

1.71

3

14

Kolomna

6

0

1

5

2

13

-11

0.0%

16.7%

83.3%

0.33

2.17

1

15

Kvant Obninsk

6

0

0

6

3

19

-16

0.0%

0.0%

100.0%

0.50

3.17

0

Nhóm 4

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Kirov

6

5

1

0

15

5

10

83.3%

16.7%

0.0%

2.50

0.83

16

2

Amkar Perm

6

5

0

1

10

3

7

83.3%

0.0%

16.7%

1.67

0.50

15

3

Rubin-2

6

4

1

1

9

4

5

66.7%

16.7%

16.7%

1.50

0.67

13

4

Smena Kazan

6

3

3

0

8

5

3

50.0%

50.0%

0.0%

1.33

0.83

12

5

Ural-2

6

3

2

1

9

5

4

50.0%

33.3%

16.7%

1.50

0.83

11

6

Samara-2

6

1

5

0

7

6

1

16.7%

83.3%

0.0%

1.17

1.00

8

7

Orenburg 2

6

2

1

3

5

8

-3

33.3%

16.7%

50.0%

0.83

1.33

7

8

FC Nizhniy Novgorod-2

6

1

3

2

7

8

-1

16.7%

50.0%

33.3%

1.17

1.33

6

9

Dynamo Barnaul

6

1

3

2

8

12

-4

16.7%

50.0%

33.3%

1.33

2.00

6

10

Uralets-TS Nizhny Tagil

6

1

2

3

7

10

-3

16.7%

33.3%

50.0%

1.17

1.67

5

11

Lada Togliatti

6

1

2

3

4

8

-4

16.7%

33.3%

50.0%

0.67

1.33

5

12

FK Volna Nizhegorodskaya

6

1

1

4

6

9

-3

16.7%

16.7%

66.7%

1.00

1.50

4

13

Nosta Novotroitsk

6

1

0

5

7

11

-4

16.7%

0.0%

83.3%

1.17

1.83

3

14

FK Akron-2 Tolyatti

6

1

0

5

4

12

-8

16.7%

0.0%

83.3%

0.67

2.00

3