Football National League Nga

Football National  League Nga
Bảng xếp hạng Football National League Nga - BXH Russian Football National League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

FC Khimki

34

20

6

8

56

39

17

58.8%

17.6%

23.5%

1.65

1.15

66

2

FK Makhachkala

34

18

7

9

37

19

18

52.9%

20.6%

26.5%

1.09

0.56

61

3

Akron Tolyatti

34

17

8

9

48

26

22

50.0%

23.5%

26.5%

1.41

0.76

59

4

Arsenal Tula

34

13

16

5

39

25

14

38.2%

47.1%

14.7%

1.15

0.74

55

5

Rodina Moscow

34

15

10

9

53

31

22

44.1%

29.4%

26.5%

1.56

0.91

55

6

Yenisey

34

15

6

13

55

40

15

44.1%

17.6%

38.2%

1.62

1.18

51

7

Shinnik Yaroslavl

34

14

9

11

39

41

-2

41.2%

26.5%

32.4%

1.15

1.21

51

8

Alaniya Vladikavkaz

34

12

13

9

42

42

0

35.3%

38.2%

26.5%

1.24

1.24

49

9

FC Tyumen

34

13

9

12

36

35

1

38.2%

26.5%

35.3%

1.06

1.03

48

10

Torpedo Moscow

34

12

11

11

33

33

0

35.3%

32.4%

32.4%

0.97

0.97

47

11

Neftekhimik

34

11

9

14

31

35

-4

32.4%

26.5%

41.2%

0.91

1.03

42

12

FC Kamaz Naberezhnye Chelny

34

10

11

13

30

36

-6

29.4%

32.4%

38.2%

0.88

1.06

41

13

Ska-Khabarovsk

34

11

8

15

33

36

-3

32.4%

23.5%

44.1%

0.97

1.06

41

14

Sokol Saratov

34

10

8

16

32

53

-21

29.4%

23.5%

47.1%

0.94

1.56

38

15

Chernomorets

34

7

14

13

30

38

-8

20.6%

41.2%

38.2%

0.88

1.12

35

16

Leningradets

34

8

10

16

27

44

-17

23.5%

29.4%

47.1%

0.79

1.29

34

17

Volgar Astrakhan

34

7

13

14

29

44

-15

20.6%

38.2%

41.2%

0.85

1.29

34

18

Kuban Krasnodar

34

5

8

21

20

53

-33

14.7%

23.5%

61.8%

0.59

1.56

23