FIN League Cup

FIN League Cup
Bảng xếp hạng FIN League Cup - BXH Finnish League Cup 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH H1/H2

Danh sách trạng thái

Nhóm A

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

FC Lahti

5

3

1

1

10

6

4

60.0%

20.0%

20.0%

2.00

1.20

10

2

FC Inter Turku

5

3

0

2

9

8

1

60.0%

0.0%

40.0%

1.80

1.60

9

3

HJK Helsinki

5

3

0

2

8

7

1

60.0%

0.0%

40.0%

1.60

1.40

9

4

IF Gnistan

5

2

1

2

9

7

2

40.0%

20.0%

40.0%

1.80

1.40

7

5

IFK Mariehamn

5

1

2

2

4

4

0

20.0%

40.0%

40.0%

0.80

0.80

5

6

EIF

5

1

0

4

7

15

-8

20.0%

0.0%

80.0%

1.40

3.00

3

Nhóm A

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Jaro

4

4

0

0

12

1

11

100.0%

0.0%

0.0%

3.00

0.25

12

2

SJK Akatemia

4

1

2

1

4

4

0

25.0%

50.0%

25.0%

1.00

1.00

5

3

TPS Turku

4

1

2

1

4

6

-2

25.0%

50.0%

25.0%

1.00

1.50

5

4

SalPa

4

1

1

2

4

6

-2

25.0%

25.0%

50.0%

1.00

1.50

4

5

Kapa

4

0

1

3

3

10

-7

0.0%

25.0%

75.0%

0.75

2.50

1

Nhóm B

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Tampereen Ilves

5

3

1

1

9

6

3

60.0%

20.0%

20.0%

1.80

1.20

10

2

KuPS

5

3

0

2

12

7

5

60.0%

0.0%

40.0%

2.40

1.40

9

3

FC Haka Valkeakoski

5

2

2

1

7

5

2

40.0%

40.0%

20.0%

1.40

1.00

8

4

Seinajoen JK

5

2

0

3

7

9

-2

40.0%

0.0%

60.0%

1.40

1.80

6

5

AC Oulu

5

1

2

2

4

5

-1

20.0%

40.0%

40.0%

0.80

1.00

5

6

Vaasa PS

5

1

1

3

4

11

-7

20.0%

20.0%

60.0%

0.80

2.20

4

Nhóm B

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

PK-35 Helsinki

4

3

0

1

9

7

2

75.0%

0.0%

25.0%

2.25

1.75

9

2

JaPS

4

1

2

1

9

7

2

25.0%

50.0%

25.0%

2.25

1.75

5

3

JIPPO

4

1

2

1

5

4

1

25.0%

50.0%

25.0%

1.25

1.00

5

4

FC KTP

4

1

2

1

9

7

2

25.0%

50.0%

25.0%

2.25

1.75

5

5

Mikkelin Palloilijat

4

1

0

3

5

12

-7

25.0%

0.0%

75.0%

1.25

3.00

3