Europa League

Europa League
Bảng xếp hạng Europa League - BXH UEFA Europa League 2023-2024
2023-2024

Số đội: 49

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: €4,785,530,000

Đội có giá trị cao nhất thị trường: Liverpool,€1,080,000,000

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH H1/H2

Danh sách trạng thái

Nhóm A

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

West Ham

6

5

0

1

10

4

6

83.3%

0.0%

16.7%

1.67

0.67

15

2

Freiburg

6

4

0

2

17

7

10

66.7%

0.0%

33.3%

2.83

1.17

12

3

Olympiacos FC

6

2

1

3

11

14

-3

33.3%

16.7%

50.0%

1.83

2.33

7

4

FK Tsc Backa Topola

6

0

1

5

6

19

-13

0.0%

16.7%

83.3%

1.00

3.17

1

Nhóm B

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Brighton

6

4

1

1

10

5

5

66.7%

16.7%

16.7%

1.67

0.83

13

2

Olympique Marseille

6

3

2

1

14

10

4

50.0%

33.3%

16.7%

2.33

1.67

11

3

Ajax Amsterdam

6

1

2

3

10

13

-3

16.7%

33.3%

50.0%

1.67

2.17

5

4

AEK Athens FC

6

1

1

4

6

12

-6

16.7%

16.7%

66.7%

1.00

2.00

4

Nhóm C

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Rangers FC

6

3

2

1

8

6

2

50.0%

33.3%

16.7%

1.33

1.00

11

2

AC Sparta Prague

6

3

1

2

9

7

2

50.0%

16.7%

33.3%

1.50

1.17

10

3

Real Betis

6

3

0

3

9

7

2

50.0%

0.0%

50.0%

1.50

1.17

9

4

Aris Limassol FC

6

1

1

4

7

13

-6

16.7%

16.7%

66.7%

1.17

2.17

4

Nhóm D

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Atalanta Bergamasca

6

4

2

0

12

4

8

66.7%

33.3%

0.0%

2.00

0.67

14

2

Sporting CP

6

3

2

1

10

6

4

50.0%

33.3%

16.7%

1.67

1.00

11

3

SK Sturm Graz

6

1

1

4

4

9

-5

16.7%

16.7%

66.7%

0.67

1.50

4

4

Rakow Czestochowa

6

1

1

4

3

10

-7

16.7%

16.7%

66.7%

0.50

1.67

4

Nhóm E

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Liverpool

6

4

0

2

17

7

10

66.7%

0.0%

33.3%

2.83

1.17

12

2

Toulouse FC

6

3

2

1

8

9

-1

50.0%

33.3%

16.7%

1.33

1.50

11

3

Union Saint-Gilloise

6

2

2

2

5

8

-3

33.3%

33.3%

33.3%

0.83

1.33

8

4

LASK Linz

6

1

0

5

6

12

-6

16.7%

0.0%

83.3%

1.00

2.00

3

Nhóm F

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Villarreal

6

4

1

1

9

7

2

66.7%

16.7%

16.7%

1.50

1.17

13

2

Stade Rennes

6

4

0

2

13

6

7

66.7%

0.0%

33.3%

2.17

1.00

12

3

Maccabi Haifa FC

6

1

2

3

3

9

-6

16.7%

33.3%

50.0%

0.50

1.50

5

4

Panathinaikos Athens

6

1

1

4

7

10

-3

16.7%

16.7%

66.7%

1.17

1.67

4

Nhóm G

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

SK Slavia Prague

6

5

0

1

17

4

13

83.3%

0.0%

16.7%

2.83

0.67

15

2

AS Roma

6

4

1

1

12

4

8

66.7%

16.7%

16.7%

2.00

0.67

13

3

Servette

6

1

2

3

4

13

-9

16.7%

33.3%

50.0%

0.67

2.17

5

4

FC Sheriff Tiraspol

6

0

1

5

5

17

-12

0.0%

16.7%

83.3%

0.83

2.83

1

Nhóm H

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Leverkusen

6

6

0

0

19

3

16

100.0%

0.0%

0.0%

3.17

0.50

18

2

Qarabag FK

6

3

1

2

7

9

-2

50.0%

16.7%

33.3%

1.17

1.50

10

3

Molde FK

6

2

1

3

12

12

0

33.3%

16.7%

50.0%

2.00

2.00

7

4

BK Hacken

6

0

0

6

3

17

-14

0.0%

0.0%

100.0%

0.50

2.83

0