Ethiopia Premier League

Ethiopia Premier League
Bảng xếp hạng Ethiopia Premier League - BXH Ethiopia Premier League 2023-2024
2023-2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Premier League

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Ethiopia Nigd Bank

26

17

5

4

50

24

26

65.4%

19.2%

15.4%

1.92

0.92

56

2

Mekelakeya

26

15

6

5

38

26

12

57.7%

23.1%

19.2%

1.46

1.00

51

3

Bahir Dar Kenema FC

26

12

9

5

29

19

10

46.2%

34.6%

19.2%

1.12

0.73

45

4

Ethiopia Bunna

26

12

8

6

43

28

15

46.2%

30.8%

23.1%

1.65

1.08

44

5

Saint George

26

12

7

7

37

23

14

46.2%

26.9%

26.9%

1.42

0.88

43

6

Adama City

26

10

11

5

33

30

3

38.5%

42.3%

19.2%

1.27

1.15

41

7

Fasil Kenema

26

10

10

6

33

24

9

38.5%

38.5%

23.1%

1.27

0.92

40

8

Dire Dawa Kenema

26

10

7

9

30

32

-2

38.5%

26.9%

34.6%

1.15

1.23

37

9

Hawassa Kenema

26

10

6

10

37

38

-1

38.5%

23.1%

38.5%

1.42

1.46

36

10

Hadiya Hossana FC

26

7

14

5

24

20

4

26.9%

53.8%

19.2%

0.92

0.77

35

11

Ethiopian Medhin

26

8

10

8

33

30

3

30.8%

38.5%

30.8%

1.27

1.15

34

12

Sidama Bunna

26

8

7

11

23

26

-3

30.8%

26.9%

42.3%

0.88

1.00

31

13

Wolaita Dicha

26

7

8

11

23

32

-9

26.9%

30.8%

42.3%

0.88

1.23

29

14

Wolkite City

26

3

7

16

10

35

-25

11.5%

26.9%

61.5%

0.38

1.35

16

15

Shashemene Kenema

26

2

8

16

18

35

-17

7.7%

30.8%

61.5%

0.69

1.35

14

16

Hambericho Durame

26

1

5

20

11

50

-39

3.8%

19.2%

76.9%

0.42

1.92

8