EST Meistriliiga

EST Meistriliiga
Bảng xếp hạng EST Meistriliiga - BXH Estonian Meistriliiga 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Levadia Tallinn

14

10

3

1

34

6

28

71.4%

21.4%

7.1%

2.43

0.43

33

2

Nomme Kalju FC

12

8

3

1

27

11

16

66.7%

25.0%

8.3%

2.25

0.92

27

3

Paide Linnameeskond

14

8

1

5

21

14

7

57.1%

7.1%

35.7%

1.50

1.00

25

4

FC Flora Tallinn

14

7

4

3

25

17

8

50.0%

28.6%

21.4%

1.79

1.21

25

5

JK Tallinna Kalev

14

4

4

6

16

22

-6

28.6%

28.6%

42.9%

1.14

1.57

16

6

FC Kuressaare

12

3

3

6

16

26

-10

25.0%

25.0%

50.0%

1.33

2.17

12

7

Tartu JK Tammeka

11

3

3

5

13

14

-1

27.3%

27.3%

45.5%

1.18

1.27

12

8

Parnu JK Vaprus

11

3

2

6

10

18

-8

27.3%

18.2%

54.5%

0.91

1.64

11

9

Narva JK Trans

11

1

3

7

9

30

-21

9.1%

27.3%

63.6%

0.82

2.73

6

10

FC Nomme United

11

1

2

8

5

18

-13

9.1%

18.2%

72.7%

0.45

1.64

5