CHN League 1

CHN League 1
Bảng xếp hạng CHN League 1 - BXH Chinese League 1 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Yunnan Yukun

11

8

2

1

26

9

17

72.7%

18.2%

9.1%

2.36

0.82

26

2

Dalian Yingbo

11

7

3

1

16

7

9

63.6%

27.3%

9.1%

1.45

0.64

24

3

Chongqing Tonglianglong FC

11

6

4

1

20

8

12

54.5%

36.4%

9.1%

1.82

0.73

22

4

Shijiazhuang KungFu

11

6

3

2

14

8

6

54.5%

27.3%

18.2%

1.27

0.73

21

5

Guangxi Pingguo Haliao

11

5

4

2

17

13

4

45.5%

36.4%

18.2%

1.55

1.18

19

6

Guangzhou FC

11

5

3

3

16

17

-1

45.5%

27.3%

27.3%

1.45

1.55

18

7

Yanbian Longding

11

4

4

3

11

15

-4

36.4%

36.4%

27.3%

1.00

1.36

16

8

Suzhou Jinfu

10

3

4

3

11

11

0

30.0%

40.0%

30.0%

1.10

1.10

13

9

Nanjing City

11

3

4

4

12

14

-2

27.3%

36.4%

36.4%

1.09

1.27

13

10

Qingdao Red Lions

10

3

3

4

15

13

2

30.0%

30.0%

40.0%

1.50

1.30

12

11

Shanghai Jiading City Dev

11

2

5

4

7

9

-2

18.2%

45.5%

36.4%

0.64

0.82

11

12

Heilongjiang Ice City

11

2

4

5

13

17

-4

18.2%

36.4%

45.5%

1.18

1.55

10

13

Liaoning Tieren

11

2

4

5

8

12

-4

18.2%

36.4%

45.5%

0.73

1.09

10

14

Foshan Nanshi

11

1

6

4

11

18

-7

9.1%

54.5%

36.4%

1.00

1.64

9

15

Wuxi Wugou

11

1

3

7

5

16

-11

9.1%

27.3%

63.6%

0.45

1.45

6

16

Jiangxi Lushan

11

0

2

9

7

22

-15

0.0%

18.2%

81.8%

0.64

2.00

2