BRA Acreano

BRA Acreano
Bảng xếp hạng BRA Acreano - BXH Brazil Acreano 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

America

2

2

0

0

5

0

5

100.0%

0.0%

0.0%

2.50

0.00

6

2

RJ马

2

1

1

0

2

0

2

50.0%

50.0%

0.0%

1.00

0.00

4

3

Audax

2

1

1

0

2

1

1

50.0%

50.0%

0.0%

1.00

0.50

4

4

Duque de Caxias

2

1

1

0

2

1

1

50.0%

50.0%

0.0%

1.00

0.50

4

5

Resende

2

1

0

1

2

1

1

50.0%

0.0%

50.0%

1.00

0.50

3

6

Artsul RJ

2

1

0

1

1

1

0

50.0%

0.0%

50.0%

0.50

0.50

3

7

Cabofriense RJ

2

1

0

1

2

3

-1

50.0%

0.0%

50.0%

1.00

1.50

3

8

Ceac/Araruama FC RJ

2

1

0

1

1

2

-1

50.0%

0.0%

50.0%

0.50

1.00

3

9

GON

2

1

0

1

1

2

-1

50.0%

0.0%

50.0%

0.50

1.00

3

10

Americano FC RJ

2

0

1

1

0

2

-2

0.0%

50.0%

50.0%

0.00

1.00

1

11

SER

2

0

0

2

0

2

-2

0.0%

0.0%

100.0%

0.00

1.00

0

12

Olaria

2

0

0

2

0

3

-3

0.0%

0.0%

100.0%

0.00

1.50

0

Final Round

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Independencia

5

3

1

1

9

4

5

60.0%

20.0%

20.0%

1.80

0.80

10

2

Humaita AC

5

2

3

0

9

5

4

40.0%

60.0%

0.0%

1.80

1.00

9

3

AD Vasco Da Gama

5

2

2

1

11

9

2

40.0%

40.0%

20.0%

2.20

1.80

8

4

Rio Branco AC

5

2

1

2

5

7

-2

40.0%

20.0%

40.0%

1.00

1.40

7

5

Galvez EC AC

5

1

2

2

7

8

-1

20.0%

40.0%

40.0%

1.40

1.60

5

6

Sao Francisco AC

5

0

1

4

4

12

-8

0.0%

20.0%

80.0%

0.80

2.40

1

Nhóm A

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Rio Branco AC

5

3

2

0

9

3

6

60.0%

40.0%

0.0%

1.80

0.60

11

2

AD Vasco Da Gama

5

3

0

2

12

6

6

60.0%

0.0%

40.0%

2.40

1.20

9

3

Independencia

5

2

3

0

7

4

3

40.0%

60.0%

0.0%

1.40

0.80

9

4

Adesg

5

1

3

1

4

3

1

20.0%

60.0%

20.0%

0.80

0.60

6

5

Atletico Acreano AC

5

1

1

3

1

9

-8

20.0%

20.0%

60.0%

0.20

1.80

4

6

Andira AC

5

0

1

4

2

10

-8

0.0%

20.0%

80.0%

0.40

2.00

1

Nhóm B

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Humaita AC

4

4

0

0

11

1

10

100.0%

0.0%

0.0%

2.75

0.25

12

2

Sao Francisco AC

4

2

1

1

5

3

2

50.0%

25.0%

25.0%

1.25

0.75

7

3

Galvez EC AC

4

1

2

1

4

7

-3

25.0%

50.0%

25.0%

1.00

1.75

5

4

Placido de Castro

4

1

0

3

3

5

-2

25.0%

0.0%

75.0%

0.75

1.25

3

5

Nauas EC AC

4

0

1

3

2

9

-7

0.0%

25.0%

75.0%

0.50

2.25

1