BLR League 1

BLR League 1
Bảng xếp hạng BLR League 1 - BXH Belarusian League 1 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Molodechno Dussh4

7

6

1

0

14

5

9

85.7%

14.3%

0.0%

2.00

0.71

19

2

Bate Borisov (R)

7

5

1

1

14

9

5

71.4%

14.3%

14.3%

2.00

1.29

16

3

Maxline Rogachev

7

4

2

1

14

5

9

57.1%

28.6%

14.3%

2.00

0.71

14

4

Niva Dolbizno

7

4

2

1

15

10

5

57.1%

28.6%

14.3%

2.14

1.43

14

5

FC Lida

7

4

1

2

9

8

1

57.1%

14.3%

28.6%

1.29

1.14

13

6

FC Volna Pinsk

7

4

1

2

12

9

3

57.1%

14.3%

28.6%

1.71

1.29

13

7

FC Belshina Bobruisk

7

5

0

2

14

8

6

71.4%

0.0%

28.6%

2.00

1.14

10

8

Dinamo Minsk (R)

7

3

1

3

9

7

2

42.9%

14.3%

42.9%

1.29

1.00

10

9

Torpedo Zhodino (R)

7

2

2

3

12

15

-3

28.6%

28.6%

42.9%

1.71

2.14

8

10

FC Ostrovec

7

2

2

3

6

10

-4

28.6%

28.6%

42.9%

0.86

1.43

8

11

FK Bumprom

7

2

1

4

15

11

4

28.6%

14.3%

57.1%

2.14

1.57

7

12

Lokomotiv Gomel

7

1

4

2

9

10

-1

14.3%

57.1%

28.6%

1.29

1.43

7

13

FC Orsha

7

1

3

3

10

13

-3

14.3%

42.9%

42.9%

1.43

1.86

6

14

Bff Academy Minsk U17

7

2

0

5

5

14

-9

28.6%

0.0%

71.4%

0.71

2.00

6

15

FC Slonim

7

1

2

4

8

14

-6

14.3%

28.6%

57.1%

1.14

2.00

5

16

FC Baranovichi

7

1

2

4

3

11

-8

14.3%

28.6%

57.1%

0.43

1.57

5

17

Shakhtyor Soligorsk (R)

7

1

1

5

8

13

-5

14.3%

14.3%

71.4%

1.14

1.86

4

18

Energetik Bgu

7

1

2

4

4

9

-5

14.3%

28.6%

57.1%

0.57

1.29

-5