Africa Cup Of Nations

Africa Cup Of Nations
Bảng xếp hạng Africa Cup Of Nations - BXH Africa Cup Of Nations 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH H1/H2

Danh sách trạng thái

Nhóm A

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Equatorial Guinea

3

2

1

0

9

3

6

66.7%

33.3%

0.0%

3.00

1.00

7

2

Nigeria

3

2

1

0

3

1

2

66.7%

33.3%

0.0%

1.00

0.33

7

3

Ivory Coast

3

1

0

2

2

5

-3

33.3%

0.0%

66.7%

0.67

1.67

3

4

Guinea-bissau

3

0

0

3

2

7

-5

0.0%

0.0%

100.0%

0.67

2.33

0

Nhóm B

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Cape Verde

3

2

1

0

7

3

4

66.7%

33.3%

0.0%

2.33

1.00

7

2

Egypt

3

0

3

0

6

6

0

0.0%

100.0%

0.0%

2.00

2.00

3

3

Ghana

3

0

2

1

5

6

-1

0.0%

66.7%

33.3%

1.67

2.00

2

4

Mozambique

3

0

2

1

4

7

-3

0.0%

66.7%

33.3%

1.33

2.33

2

Nhóm C

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Senegal

3

3

0

0

8

1

7

100.0%

0.0%

0.0%

2.67

0.33

9

2

Cameroon

3

1

1

1

5

6

-1

33.3%

33.3%

33.3%

1.67

2.00

4

3

Guinea

3

1

1

1

2

3

-1

33.3%

33.3%

33.3%

0.67

1.00

4

4

Gambia

3

0

0

3

2

7

-5

0.0%

0.0%

100.0%

0.67

2.33

0

Nhóm D

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Angola

3

2

1

0

6

3

3

66.7%

33.3%

0.0%

2.00

1.00

7

2

Burkina Faso

3

1

1

1

3

4

-1

33.3%

33.3%

33.3%

1.00

1.33

4

3

Mauritania

3

1

0

2

3

4

-1

33.3%

0.0%

66.7%

1.00

1.33

3

4

Algeria

3

0

2

1

3

4

-1

0.0%

66.7%

33.3%

1.00

1.33

2

Nhóm E

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Mali

3

1

2

0

3

1

2

33.3%

66.7%

0.0%

1.00

0.33

5

2

South Africa

3

1

1

1

4

2

2

33.3%

33.3%

33.3%

1.33

0.67

4

3

Namibia

3

1

1

1

1

4

-3

33.3%

33.3%

33.3%

0.33

1.33

4

4

Tunisia

3

0

2

1

1

2

-1

0.0%

66.7%

33.3%

0.33

0.67

2

Nhóm F

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Morocco

3

2

1

0

5

1

4

66.7%

33.3%

0.0%

1.67

0.33

7

2

DR Congo

3

0

3

0

2

2

0

0.0%

100.0%

0.0%

0.67

0.67

3

3

Zambia

3

0

2

1

2

3

-1

0.0%

66.7%

33.3%

0.67

1.00

2

4

Tanzania

3

0

2

1

1

4

-3

0.0%

66.7%

33.3%

0.33

1.33

2